Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bắt giam" (1)
bắt giam
Tiếng Anh
Động từdetain, imprison
Nhiều người đã bị bắt giam vì cáo buộc gián điệp.
Many people were detained on charges of espionage.
Từ liên quan "bắt giam" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bắt giam" (1)
Nhiều người đã bị bắt giam vì cáo buộc gián điệp.
Many people were detained on charges of espionage.
